put down to

/pʊt daʊn tɪ/
Động từ
  1. (thành ngữ) Để gán cho; to assume to be the cause of a situation.
    (idiomatic) To ascribe; to assume to be the cause of a situation.
    I put the high crime rate down to the high unemployment.
    Tôi đặt tỷ lệ tội phạm cao là do tỷ lệ thất nghiệp cao.
🎬 Nghe “put down to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish